Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jaghund' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jaghund
der
[ˈjaːkˌhʊnt]
Danh từ
Số nhiều: Jaghunde
Định nghĩa
1
chó săn
- Con chó được huấn luyện để phục vụ cho việc săn bắn.
Hund, der zur Jagd abgerichtet ist
Từ đồng nghĩa
Jagdhund
Danh từ