Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Januswort' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Januswort
das
[ˈjaːnʊsˌvɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Januswörter
Định nghĩa
1
từ Janus
- Từ có những nghĩa đối lập hoặc trái ngược nhau.
Wort, das gegensätzliche Bedeutungen hat
„Dieser Bedeutungsumschlag macht frugal zum
Januswort
.“
“Sự đảo chuyển ý nghĩa này khiến frugal trở thành một từ Janus.”
Từ đồng nghĩa
Autoantonym
„Wie wir gesehen haben, ist „sollen" Hare zufolge ein sogenanntes
Januswort
.“
“Như chúng ta đã thấy, theo Hare, ‘sollen’ là một cái gọi là từ Janus.”
Danh từ