

thuyền buồm nhỏ- Thuyền buồm nhỏ, hở, có thân ổn định; ban đầu là thuyền phụ của các tàu buồm chở hàng và tàu lao động, ngày nay chủ yếu được dùng làm thuyền thể thao và huấn luyện.
kleines formstabiles, offenes Segelboot; ursprünglich Beiboot von segelnden Arbeits- und Frachtschiffen, heute vorwiegend als Sport- und Trainingsboot im Einsatz
điếu cần- Điếu thuốc được cuốn bằng cần sa hoặc nhựa cần sa.
Joint (mit Haschisch oder Marihuana gedrehte Zigarette)