Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Judenfriedhof' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Judenfriedhof
der
[ˈjuːdn̩ˌfʁiːthoːf]
Danh từ
Số nhiều: Judenfriedhöfe
Định nghĩa
1
nghĩa trang Do Thái
- Nghĩa trang dành cho người Do Thái.
Friedhof für Juden
„Im Januar 1946 öffnete man am Grab des Rabbi Löw auf dem alten Prager
Judenfriedhof
eine Sammelbüchse.“
“Vào tháng Giêng năm 1946, người ta đã mở một hòm quyên góp tại mộ của Giáo sĩ Rabbi Löw ở nghĩa trang Do Thái cổ tại Praha.”
Danh từ