Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Judenmord' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Judenmord
der
[ˈjuːdn̩ˌmɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Judenmorde
Định nghĩa
1
sát hại Do Thái
- Hành vi giết hại người Do Thái.
Mord an Juden
„Aber ich, Itzig Finkelstein, damals noch Max Schulz, wurde nur bei
Judenmorden
eingesetzt.“
“Nhưng tôi, Itzig Finkelstein, khi đó vẫn còn là Max Schulz, chỉ bị đưa đi tham gia các vụ sát hại người Do Thái.”
Danh từ