

máy hát- Máy phát nhạc tự động hoạt động khi trả tiền, dùng để phát các đĩa nhạc.
Musikautomat, der gegen Bezahlung Platten abspielt
ổ lưu trữ tự động- Thiết bị lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn trong công nghệ thông tin, thường dùng để quản lý và truy cập tự động nhiều phương tiện lưu trữ.
Massenspeichergeräte in der Informationstechnik