Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jungpferd' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jungpferd
das
[ˈjʊŋˌp͡feːɐ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Jungpferde
Định nghĩa
1
ngựa non
- Con ngựa còn trẻ, chưa phát triển đầy đủ.
junges, noch nicht ausgewachsenes Pferd
„Der Bus gebärdet sich wie ein noch nicht zugerittenes
Jungpferd
.“
Chiếc xe buýt hành xử như một con ngựa non còn chưa được thuần cưỡi.
Danh từ