'Junktur' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Junkturdie
[jʊŋkˈtuːɐ̯]Danh từSố nhiều: Junkturen
Định nghĩa
1
ranh giới ngữ âm- Đặc điểm siêu đoạn tính dùng để biểu thị ranh giới giữa các hình vị hoặc giữa các từ trong chuỗi âm thanh.
suprasegmentales Merkmal, das eine Morphem- oder Wortgrenze anzeigt
„Erst, wenn man einen Ausschnitt der Lautfolge isoliert, kann man leichter bestimmen, ob ein fester oder ein loser Anschluß - linguistisch gesprochen: eine geschlossene oder offene Junktur - vorliegt.“
“Chỉ khi tách riêng một đoạn của chuỗi âm thanh ra, người ta mới có thể xác định dễ hơn liệu có sự nối kết chặt hay lỏng — nói theo ngôn ngữ học: một junktur đóng hay mở — hay không.”
Die Wortfolgen „Ski fliegen“ und „schief liegen“ unterscheiden sich phonologisch nur durch die unterschiedliche Junktur.
Các chuỗi từ “Ski fliegen” và “schief liegen” về mặt âm vị học chỉ khác nhau ở junktur khác nhau.