Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Juwelendiebin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Juwelendiebin
die
[juˈveːlənˌdiːbɪn]
Danh từ
Số nhiều: Juwelendiebinnen
Định nghĩa
1
nữ trộm ngọc
- người phụ nữ trộm cắp trang sức hoặc châu báu
weibliche Person, die Juwelen stiehlt
Danh từ