

sự kết hợp- Trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong cấu tạo từ: hiện tượng ghép sát các từ riêng lẻ lại thành một từ.
Linguistik/Sprachwissenschaft, speziell: Wortbildung: Zusammenrückung von Einzelwörtern in einem Wort
sự nối tiếp- Trong ngôn ngữ học, đặc biệt về cấu trúc từ: kiểu cấu trúc từ trong các ngôn ngữ chắp dính, trong đó các hình vị được xếp nối tiếp nhau.
Linguistik/Sprachwissenschaft, speziell: Wortstruktur: Wortstruktur in agglutinierenden Sprachen
sự kề cận- Trong ngôn ngữ học: vị trí liền kề của các yếu tố ngôn ngữ, chẳng hạn trong trường hợp đồng vị ngữ chặt hoặc các từ ghép được viết tách rời.
Linguistik/Sprachwissenschaft: benachbarte Position von linguistischen Elementen, zum Beispiel im Falle der engen Apposition oder getrennt geschriebener Komposita
sự đặt kề- Trong ngôn ngữ học: việc đặt các yếu tố ngôn ngữ ở vị trí liền kề để biểu đạt quan hệ phối hợp.
Linguistik/Sprachwissenschaft: benachbarte Position von linguistischen Elementen zum Ausdruck der Koordination