Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Königspudel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Königspudel
der
[ˈkøːnɪçsˌpuːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Königspudel
Định nghĩa
1
chó săn vua
- giống chó săn cỡ lớn
großer Pudel
„Ungefähr ein halbes Dutzend
Königspudel
hockte in einer Reihe in der Gosse und erledigte seine Bedürfnisse.“
Khoảng nửa tá chó săn vua ngồi xếp hàng trong rãnh nước để giải quyết nhu cầu của chúng.
Danh từ