Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Körperoberfläche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Körperoberfläche
die
[ˈkœʁpɐˌʔoːbɐflɛçə]
Danh từ
Số nhiều: Körperoberflächen
Định nghĩa
1
bề mặt cơ thể
- lớp ranh giới bên ngoài của cơ thể sinh vật
äußere Begrenzung des Körpers
„Zirka 200 Millionen kleine Schweißdrüsen münden an der
Körperoberfläche
eines einzigen Menschen.“
Khoảng 200 triệu tuyến mồ hôi nhỏ đổ ra tại bề mặt cơ thể của một con người duy nhất.
Danh từ