Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Küchenschublade' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Küchenschublade
die
[ˈkʏçn̩ʃuːpˌlaːdə]
Danh từ
Số nhiều: Küchenschubladen
Định nghĩa
1
ngăn kéo bếp
- ngăn kéo được thiết kế để lưu trữ đồ dùng trong nhà bếp
Schublade in einer Küche
„Shaw ging zu einer
Küchenschublade
, nahm eine kleine Plastiktüte heraus und streifte sich die Außenseite über die Finger.“
Shaw đi đến một ngăn kéo bếp, lấy ra một túi nhựa nhỏ và luồn nó qua các ngón tay.
Danh từ