Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kabelstrang' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kabelstrang
der
[ˈkaːbl̩ˌʃtʁaŋ]
Danh từ
Số nhiều: Kabelstränge
Định nghĩa
1
bó cáp
- Một bó hoặc một dải gồm nhiều sợi cáp được gom lại với nhau.
Bündel/Strang von Kabeln
„Die Muskeln an seinem Arm zeichneten sich wie
Kabelstränge
ab.“
Các cơ bắp trên cánh tay anh ta nổi lên như những bó cáp.
Danh từ