Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kaltwasserhahn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kaltwasserhahn
der
[ˈkaltvasɐˌhaːn]
Danh từ
Số nhiều: Kaltwasserhähne
Định nghĩa
1
vòi nước lạnh
- vòi nước chỉ cung cấp nước lạnh, không có nước nóng
Wasserhahn für kaltes Wasser
„An Weihnachten drehte mein Onkel den
Kaltwasserhahn
auf und kühlte seine Champagnerflaschen in dem Becken.“
Vào dịp Giáng sinh, chú tôi đã mở vòi nước lạnh và làm mát những chai rượu sâm banh của ông trong bồn rửa.
Từ trái nghĩa
Heißwasserhahn
Warmwasserhahn
Danh từ