Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kaltwasserrohr' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kaltwasserrohr
das
[ˈkaltvasɐˌʁoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Kaltwasserrohre
Định nghĩa
1
ống nước lạnh
- ống dẫn dùng để vận chuyển nước lạnh
Rohr, durch das Kaltwasser transportiert wird
„Der Manager fesselt sie mit Handschellen an ein
Kaltwasserrohr
.“
Người quản lý trói cô ấy vào một ống nước lạnh bằng còng tay.
Danh từ