

từ đấu tranh- Từ hoặc cách diễn đạt rất súc tích, có sức gợi mạnh, được dùng làm công cụ trong các cuộc tranh luận hay đối đầu xã hội hoặc chính trị.
Wort oder Ausdruck, das sehr prägnant ist und mit dem die gesellschaftliche oder politische Auseinandersetzung geführt werden kann