Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Karobube' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Karobube
der
[ˌkaːʁoˈbuːbə]
Danh từ
Số nhiều: Karobuben
Định nghĩa
1
bồi rô
- Quân bài bồi thuộc chất rô trong bộ bài Tây.
Bube der Farbe Karo
Herzkönig schlägt
Karobube
, Spieler 2 gewinnt.
Già cơ chặt bồi rô, người chơi 2 thắng.
Danh từ