

thân tàu- Phần thân của con tàu, được xét tách biệt với hàng hóa chở trên tàu.
der Schiffsrumpf im Gegensatz zur Schiffsladung
thân xe- Bản thân chiếc xe hoặc phương tiện, được xét tách biệt với hàng hóa chở trên đó.
das Fahrzeug im Gegensatz zur Fahrzeugladung
bảo hiểm- Cách gọi rút gọn của bảo hiểm thân vỏ hoặc bảo hiểm vật chất cho xe cộ, tức loại bảo hiểm cho chính chiếc xe.
Kurzform für Kaskoversicherung