Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kattunrock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kattunrock
der
[kaˈtuːnˌʁɔk]
Danh từ
Số nhiều: Kattunröcke
Định nghĩa
1
váy bông
- Váy được may bằng vải bông mỏng.
Rock aus Kattun
„›Du würdest ein Schwein mit ins Bett nehmen, wenn es einen
Kattunrock
anhätte.‹“
“Mày sẽ còn đưa cả một con lợn lên giường nếu nó mặc một chiếc váy bông.”
Danh từ