Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Katzenjunges' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Katzenjunges
das
[ˈkat͡sn̩ˌjʊŋəs]
Danh từ
Số nhiều: Katzenjunge
Định nghĩa
1
mèo con
- con mèo mới sinh, còn rất nhỏ
neugeborene Katze
„Oft werden ungewollte
Katzenjungen
auch in Tierheimen abgegeben.“
“Mèo con không mong muốn thường cũng được đưa đến các trạm cứu hộ động vật.”
Từ đồng nghĩa
Katzenbaby
Danh từ