Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Katzenurin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Katzenurin
der
[ˈkat͡sn̩ʔuˌʁiːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
nước tiểu mèo
- Nước tiểu do mèo thải ra.
von Katzen stammender Urin
„Drinnen roch es nach Vogelmist, Hundefutter und
Katzenurin
.“
“Bên trong có mùi phân chim, thức ăn cho chó và nước tiểu mèo.”
Từ đồng nghĩa
Katzenpisse
Danh từ