Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kaukasierin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kaukasierin
die
[kaʊ̯ˈkaːzi̯əʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Kaukasierinnen
Định nghĩa
1
phụ nữ Kavkaz
- Người phụ nữ sống ở vùng Kavkaz.
weibliche Person, die im Kaukasus lebt
Danh từ