Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kehrwisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kehrwisch
der
[ˈkeːɐ̯vɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Kehrwische
Định nghĩa
1
chổi tay
- cái chổi nhỏ cầm tay dùng để quét bụi bẩn hoặc rác vụn.
kleiner Handbesen
Mir ist ein Blumentopf umgefallen, ich brauche den
Kehrwisch
zum Saubermachen.
Một chậu hoa của tôi bị đổ, tôi cần cái chổi tay để dọn sạch.
Từ đồng nghĩa
Handfeger
Từ trái nghĩa
Kutterschaufel
Danh từ