Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kellerschloss' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kellerschloss
das
[ˈkɛlɐˌʃlɔs]
Danh từ
Số nhiều: Kellerschlösser
Định nghĩa
1
ổ khóa hầm
- Ổ khóa dùng cho lối vào tầng hầm hoặc hầm chứa.
Schloss für den Zugang zum Keller
„Sie sammelten Ortscheite von Wagen, Sesselbeine,
Kellerschlösser
, Apothekerstößel.“
Họ thu nhặt càng xe, chân ghế, ổ khóa hầm, chày giã thuốc của hiệu thuốc.
Danh từ