Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kellerstiege' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kellerstiege
die
[ˈkɛlɐˌʃtiːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Kellerstiegen
Định nghĩa
1
cầu thang hầm
- Cầu thang dẫn xuống tầng hầm hoặc hầm chứa đồ.
Treppe, die in den Keller führt
„Er nötigte Robert die Stufen der
Kellerstiege
hinab.“
Hắn ép Robert bước xuống những bậc cầu thang hầm.
Từ đồng nghĩa
Kellertreppe
Danh từ