Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kellerwohnung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kellerwohnung
die
[ˈkɛlɐˌvoːnʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Kellerwohnungen
Định nghĩa
1
căn hộ tầng hầm
- Căn hộ nằm ở tầng hầm của một tòa nhà.
Etagenwohnung, die im Keller liegt
In einer
Kellerwohnung
möchte ich mich nicht aufhalten müssen.
Tôi không muốn phải ở trong một căn hộ tầng hầm.
„Er hatte vergessen, daß es hier
gab.“
Từ trái nghĩa
Dachgeschosswohnung
Dachwohnung
Erdgeschosswohnung
Parterrewohnung
Kellerwohnungen
“Anh ấy đã quên rằng ở đây có những căn hộ tầng hầm.”
Danh từ