Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kfz-Spengler' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kfz-Spengler
der
[kaʔɛfˈt͡sɛtˌʃpɛŋlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kfz-Spengler
Định nghĩa
1
thợ gò ô tô
- người thợ chuyên sửa chữa, gò hàn và lắp ráp các bộ phận thân vỏ ô tô.
Autoschlosser
Für unseren Betrieb suchen wir noch einen
Kfz-Spengler
.
Chúng tôi vẫn đang tìm một thợ gò ô tô cho cơ sở của mình.
Từ đồng nghĩa
Autoschlosser
Einer der Täter ist ausgebildeter
Kfz-Spengler
.
Một trong các thủ phạm là thợ gò ô tô đã qua đào tạo.
Danh từ