Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kinderschänder' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kinderschänder
der
[ˈkɪndɐˌʃɛndɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kinderschänder
Định nghĩa
1
ấu dâm
- Người lạm dụng hoặc xâm hại tình dục một đứa trẻ.
Person, die ein Kind missbraucht
Die Bevölkerung kann aufatmen, da die Polizei den
Kinderschänder
verhaftet hat.
Người dân có thể thở phào nhẹ nhõm vì cảnh sát đã bắt giữ kẻ ấu dâm đó.
Danh từ