Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kinderstirn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kinderstirn
die
[ˈkɪndɐˌʃtɪʁn]
Danh từ
Số nhiều: Kinderstirnen
Định nghĩa
1
trán trẻ
- Phần trán của một đứa trẻ.
Stirn eines Kindes
„Lukas'
Kinderstirn
runzelte sich in zahlreiche Falten.“
“Trán trẻ của Lukas nhăn lại thành nhiều nếp.”
Danh từ