Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kirchturmglocke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kirchturmglocke
die
[ˈkɪʁçtʊʁmˌɡlɔkə]
Danh từ
Số nhiều: Kirchturmglocken
Định nghĩa
1
chuông nhà thờ
- Chuông được treo trong tháp chuông của nhà thờ.
Glocke in einem Kirchturm
„In seiner Bronzehülle wirkte er wie der Klöppel einer riesigen
Kirchturmglocke
.“
“Trong lớp vỏ bằng đồng của mình, ông ấy trông như quả lắc của một chiếc chuông tháp nhà thờ khổng lồ.”
Danh từ