Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Klarer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Klarer
der
[ˈklaːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Klare
Định nghĩa
1
rượu mạnh
- đồ uống có cồn nồng độ cao
hochprozentiges alkoholisches Getränk
Noch
einen Klaren
!
Một ly rượu mạnh nữa!
Er trinkt am liebsten
Klare
.
Từ cụ thể hơn
Korn
Wodka
Anh ấy thích uống rượu mạnh nhất.
Danh từ