

cổ điển- nghệ thuật tạo hình và văn học của thời đại Augustus ở La Mã, vào khoảng thời điểm Chúa Giáng sinh
bildende Kunst und Literatur des augusteischen Zeitalters (Rom, um Christi Geburt)
cổ điển- nghệ thuật tạo hình của Hy Lạp cổ điển trong thế kỷ 4 và 5 trước Công nguyên
bildende Kunst des klassischen Griechenlands (4. und 5. Jahrhundert vor Christi)
cổ điển- giai đoạn văn học khoảng từ năm 1786 đến 1805
Literatur um 1786 - 1805
thời cực thịnh- thời kỳ đạt đến những thành tựu văn hóa cao nhất
Epoche kultureller Höchstleistungen
cổ điển- trường phái kinh tế học cổ điển
Klassische Nationalökonomie
cổ điển- giai đoạn khoảng từ năm 300 đến 900 sau Công nguyên, được dùng để định niên đại và phân loại lịch sử của người Maya
Zeitraum von etwa 300 bis 900 nach Christus, der zur Datierung/Einordnung der Geschichte der Maya dient
nhạc cổ điển- âm nhạc nghiêm túc, đối lập với âm nhạc giải trí đại chúng
ernste Musik
cổ điển- âm nhạc trong khoảng từ năm 1770 đến 1825
die Musik zwischen etwa 1770 und 1825
nhạc cổ- âm nhạc từ thời Trung Cổ đến thời Baroque
Musik vom Mittelalter bis zum Barock