

ẩn tu- Trạng thái sống tách biệt, cô lập với bên ngoài; sự khép kín, cách ly khỏi đời sống thông thường.
Einsamkeit, Abgeschlossenheit
nội vi- Khu vực khép kín trong tu viện, người bên ngoài không được phép vào.
abgeschlossener Bereich in einem Kloster, der von Außenstehenden nicht betreten werden darf
bài thi- Bài kiểm tra hoặc bài thi được làm dưới sự giám sát.
Prüfungsarbeit, die unter Aufsicht geschrieben wird
họp kín- Cuộc họp hoặc hội nghị diễn ra không công khai, loại trừ công chúng khỏi việc tham dự.
Tagung unter Ausschluss der Öffentlichkeit