ôn thi- Việc chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi sắp diễn ra bằng cách học tập hoặc các hình thức tương tự.
das Vorbereiten auf eine anstehende Klausur (durch Lernen oder Ähnliches)
„Echte Hilfen zur Klausurvorbereitung sind im Netz eher rar.“
“Những hỗ trợ thực sự cho việc ôn thi trên mạng khá hiếm.”
„Prüfungscoach Bettina Hafner erklärt, wie Studierende den Stresskreislauf an der Uni vermeiden und was bei der Klausurvorbereitung wichtig ist.“
“Chuyên gia huấn luyện thi cử Bettina Hafner giải thích cách sinh viên tránh vòng xoáy căng thẳng ở trường đại học và điều gì là quan trọng khi ôn thi.”