Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Klippfisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Klippfisch
der
[ˈklɪpˌfɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Klippfische
Định nghĩa
1
cá khô muối
- Cá được ướp muối rồi làm khô để bảo quản lâu.
gesalzener und getrockneter Fisch
Danh từ