Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kohlebunker' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kohlebunker
der
[ˈkoːləˌbʊŋkɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kohlebunker
Định nghĩa
1
kho than
- Khoang hoặc nơi dùng để chứa than.
Lagerraum für Kohlen
„Es gab an Bord zwei
Kohlebunker
, einer lag an Steuerbord, der andere an Backbord.“
Trên tàu có hai kho than, một cái ở mạn phải, cái còn lại ở mạn trái.
Danh từ