Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kohlemine' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kohlemine
die
[ˈkoːləˌmiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Kohleminen
Định nghĩa
1
mỏ than
- Mỏ, nơi than được khai thác từ trong lòng đất.
Bergwerk, in dem Kohle abgebaut wird
„Es geht um eine
Kohlemine
, die es nur zwei Kilometer von unserem Hotel entfernt tatsächlich gegeben haben soll.“
“Đó là một mỏ than mà được cho là thực sự đã từng tồn tại chỉ cách khách sạn của chúng tôi hai kilômét.”
Từ đồng nghĩa
Kohlebergwerk
Danh từ