Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kohlenstaub' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kohlenstaub
der
[ˈkoːlənˌʃtaʊ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Kohlenstäube
Định nghĩa
1
bụi than
- Bụi gồm các hạt than rất nhỏ.
Staub, der aus feinen Kohlepartikeln besteht
„
Kohlenstaub
war der Inbegriff meiner Kindheit.“
“Bụi than là hình ảnh tiêu biểu của tuổi thơ tôi.”
Danh từ