Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kokainkonsument' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kokainkonsument
der
[kokaˈiːnkɔnzuˌmɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Kokainkonsumenten
Định nghĩa
1
người dùng cocain
- Người sử dụng cocain.
Person, die Kokain konsumiert
„In Großbritannien hat sich die Zahl der
Kokainkonsumenten
binnen zehn Jahren vervierfacht.“
“Ở Vương quốc Anh, số người dùng cocain đã tăng gấp bốn lần trong vòng mười năm.”
Từ đồng nghĩa
Koksnase
Danh từ