Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kokke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kokke
die
[ˈkɔkə]
Danh từ
Số nhiều: Kokken
Định nghĩa
1
cầu khuẩn
- vi khuẩn có hình dạng hình cầu
kugelförmige Bakterie
Kokken
sind Kugelbakterien, die ansteckend sind und sehr gefährlich sein können.
Cầu khuẩn là những vi khuẩn hình cầu, có khả năng lây nhiễm và có thể rất nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
Kokkus
Từ cụ thể hơn
Diplokokkus
Tetrade
Danh từ