

thể trạng- Tình trạng thể chất của cơ thể, thường xét về mức độ dẻo dai và khả năng chịu đựng.
körperliche Verfassung, oft in Hinblick auf dessen Belastbarkeit
tạng người- Cấu tạo cơ thể, thường dùng để phân loại các kiểu hình thể nhất định.
Körperbau, oft mit der Absicht, gewisse Typen von Körperbau zu definieren
cơ địa- Đặc điểm bẩm sinh hoặc khuynh hướng di truyền của cơ thể.
Anlage
cấu tạo- Cấu trúc phân tử, tức sự sắp xếp của các nguyên tử trong một phân tử.
molekularer Aufbau, Anordnung der Atome im Molekül
hiến pháp- Trật tự pháp lý cơ bản hoặc điều lệ quy định tổ chức và nguyên tắc của một nhà nước hay tổ chức.
rechtliche Verfassung, Satzung
sắc lệnh- Văn bản ban hành chính thức của giáo hoàng.
päpstlicher Erlass
tu luật- Điều lệ hoặc quy định của một tu viện.
Satzung eines Klosters