Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kornweihe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kornweihe
die
[ˈkɔʁnˌvaɪ̯ə]
Danh từ
Số nhiều: Kornweihen
Định nghĩa
1
diều mào
- một loài chim săn mồi thuộc chi Diều (Circus)
Greifvogel der Gattung der Weihen (Circus)
Kornweihen
halten wie alle Weihen im gleitenden Segelflug ihre Flügel V-förmig.
Giống như tất cả các loài diều, diều mào giữ đôi cánh hình chữ V khi bay lượn.
Từ đồng nghĩa
Aarweihe
Danh từ