

ngữ liệu- tập hợp các đối tượng ngôn ngữ (từ ngữ, câu, văn bản) làm đối tượng phân tích ngôn ngữ học
Sammlung sprachlicher Gegenstände (Wörter, Sätze, Texte) als Gegenstand sprachwissenschaftlicher Analyse
thân đàn- hộp cộng hưởng của nhạc cụ dây
Resonanzkörper eines Saiteninstruments
thân đàn- hộp cộng hưởng của nhạc cụ dây
Resonanzkörper eines Saiteninstruments
khung tủ- phần chịu lực chính của một món đồ nội thất (không bao gồm cửa, các bộ phận không cố định khác cũng như chân tủ hoặc đế)
der tragende Teil eines Möbelstücks (ohne Türen, andere nicht feste Elemente sowie Sockel beziehungsweise Füße)
cơ thể- thân thể, toàn bộ phần vật chất của con người hoặc sinh vật
Körper
cỡ chữ 10 point- cỡ chữ in 10 point (khoảng 3.5mm), là cỡ chữ nhỏ nhất mà vẫn có thể đọc một cách dễ chịu
Schriftgrad von 10 Punkt