Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kraftstoffreserve' nghĩa là gì?
Kraftstoffreserve
die
[ˈkʁaftʃtɔfʁeˌzɛʁvə]
Danh từ
Số nhiều: Kraftstoffreserven
Định nghĩa
1
dự trữ nhiên liệu
- phần nhiên liệu còn lại vẫn chưa dùng hết.
noch vorhandener Rest an Kraftsoff
„Die
Kraftstoffreserven
gingen nun langsam zur Neige.“
Lượng nhiên liệu dự trữ lúc này dần cạn kiệt.
Từ đồng nghĩa
Treibstoffreserve
Danh từ