Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Krankenwärter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Krankenwärter
der
[ˈkʁaŋkn̩ˌvɛʁtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Krankenwärter
Định nghĩa
1
hộ lý
- người có nhiệm vụ chăm sóc bệnh nhân
jemand, der mit der Pflege von Kranken befasst ist
„Ein
Krankenwärter
stand zu meinen Füßen und sah auf mich herunter.“
Một hộ lý đứng dưới chân tôi và nhìn xuống tôi.
Từ đồng nghĩa
Krankenpfleger
Danh từ