phòng chống bệnh- các biện pháp và hành động được thực hiện để ngăn chặn sự lây lan của một bệnh dịch hoặc bệnh tật (ở người, động vật hoặc thực vật)
Vorgehen gegen die Ausbreitung einer Erkrankung/Krankheit (bei Mensch/Tier/Pflanze)
„Epidemiologische Surveillance ist die fortlaufende systematische Sammlung, Analyse, Bewertung und Verbreitung von Gesundheitsdaten zum Zweck der Planung, Durchführung und Bewertung von Maßnahmen zur Krankheitsbekämpfung oder kurz ‚Daten für Taten‘.“
Giám sát dịch tễ học là việc thu thập, phân tích, đánh giá và phổ biến dữ liệu y tế một cách liên tục và có hệ thống nhằm mục đích lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá các biện pháp phòng chống bệnh dịch, hay nói ngắn gọn là 'dữ liệu cho hành động'.
„Ob präventive oder akute Schädlings- und Krankheitsbekämpfungen, wir unterstützen Sie gerne.“
Dù là phòng ngừa hay xử lý cấp bách dịch hại và bệnh tật, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.