Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Krebserkennung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Krebserkennung
die
[ˈkʁeːpsʔɛɐ̯ˌkɛnʊŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
chẩn đoán ung thư
- việc xác định và chẩn đoán một bệnh ung thư
die Diagnose einer Krebserkrankung
Danh từ