Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kreisbewegung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kreisbewegung
die
[ˈkʁaɪ̯sbəˌveːɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Kreisbewegungen
Định nghĩa
1
chuyển động tròn
- chuyển động theo quỹ đạo hình tròn hoặc đường cong khép kín
kreisförmige Bewegung
Alle Räder können
Kreisbewegungen
ausführen.
Tất cả các bánh xe đều có thể thực hiện chuyển động tròn.
Danh từ