Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kreuzbube' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kreuzbube
der
[ˌkʁɔɪ̯t͡sˈbuːbə]
Danh từ
Số nhiều: Kreuzbuben
Định nghĩa
1
Bích Bồi
- con bài Bồi (J) thuộc chất Bích trong bộ bài Tây
Bube der Farbe Kreuz
Herzdame schlägt
Kreuzbube
, Spieler 4 gewinnt.
Đầm Cơ thắng Bích Bồi, người chơi 4 thắng ván.
Danh từ